lycium carolinianum

lycium carolinianum

A sprig of Lycium carolinianum with blue flowers and red berries grows near a sandy shore.

Định nghĩa

Danh từ: lycium carolinianum (cây kỷ tử Carolina) một loài cây bụi thường xanh gai, nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Loài cây này các đặc điểm sau: - Cành lan rộng: Các nhánh cây mọc tỏa ra xung quanh. - Hoa: Thường màu xanh lam hoặc màu hoa cà (tím nhạt). - Quả mọng: Màu đỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây lycium carolinianum một loại cây bụi thường xanh gai, được tìm thấyvùng đông nam Hoa Kỳ.)
  • (Cây lycium carolinianum tạo ra những quả mọng đỏ thu hút các loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lycium carolinianum" trong sinh thái học: Loài cây này thường mọccác vùng đất cát hoặc ven biển, đóng vai trò nguồn thức ăn cho động vật hoang dã.
    • The lycium carolinianum is an important part of the coastal ecosystem. (Cây lycium carolinianum một phần quan trọng của hệ sinh thái ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycium (danh từ): Chi thực vật thuộc họ (Solanaceae), bao gồm các loài cây bụi như kỷ tử (goji berry) lycium carolinianum.
  • Caroliniana (tính từ): Thuộc về vùng Carolina (một khu vựcđông nam Hoa Kỳ), thường dùng trong tên gọi các loài thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Cây kỷ tử Carolina: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài này.
  • Christmas berry: Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh (quả mọng đỏ giống quả Giáng sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến lycium carolinianum đây một danh từ chỉ loài thực vật cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến loài cây này.